+1500000 sản phẩm cung cấp
7000 đơn hàng mỗi ngày
300000 khách hàng đến từ 150 quốc gia
Nhà chế tạo | KYORITSU | |
Loại máy đo | điện trở nối đất | |
Loại màn hình được sử dụng | LCD | |
Phạm vi đo điện trở nối đất | 2Ω/20Ω/200Ω/2kΩ/20kΩ/200kΩ | |
Độ chính xác đo điện trở nối đất | ±(2% + 5 digit) | |
Đánh giá IP | IP54 | |
Mức độ ô nhiễm | 2 | |
Kích thước thân | 185x89x167mm | |
Trọng lượng không có pin | 900g | |
Phù hợp với tiêu chuẩn | CAT III 300V EN 61010 | |
Đo đạc | điện trở tiếp đất, điện trở tiếp đất | |
Tần số | 94Hz, 105Hz, 111Hz, 125Hz | |
Tính năng dụng cụ đo | tự động tắt nguồn | |
Độ phân giải | 0,001Ω | |
Bộ nhớ phép đo | 800 | |
Phần mềm | bao gồm | |
Kiểu đo lường | means of 2, 3 or 4-wire method |