+1500000 sản phẩm cung cấp
7000 đơn hàng mỗi ngày
300000 khách hàng đến từ 150 quốc gia
Nhà sản xuất: Klein Tools
Nhà chế tạo | Klein Tools | |
Loại máy đo | đa năng | |
Loại máy đo | kỹ thuật số, loại gọng kìm AC/DC | |
Đường kính tối đa của cáp đo | 41mm | |
Loại màn hình được sử dụng | LCD | |
Phạm vi đo dòng điện xoay chiều | 1mA...400A | |
Phạm vi đo điện áp DC | 400mV/4V/40V/400V/600V | |
độ chính xác đo điện áp một chiều | ±(0,8% + 3 digit) @(4V...400V), ±(1% + 3 digit) @600V, ±(1% + 8 digit) @400mV | |
Phạm vi đo điện áp xoay chiều | 400mV/4V/40V/400V/600V | |
độ chính xác đo điện áp xoay chiều | ±(1,2% + 5 digit) @(40V...400V), ±(1,5% + 5 digit) @4V, ±(1,5% + 5 digit) @600V, ±(1,8% + 5 digit) @400mV | |
Đo lường giá trị hiệu dụng thực | True RMS | |
Phạm vi đo điện trở | 0,4kΩ/4kΩ/40kΩ/400kΩ/4MΩ/40MΩ | |
Phạm vi đo điện dung | 40nF/400nF/4µF/40µF/400µF/4mF | |
Phạm vi đo tần số | 10Hz...60kHz | |
Phạm vi đo nhiệt độ | -40...1000°C | |
Kiểm tra tính liên tục | chỉ báo âm thanh, <10Ω | |
Thử | đi-ốt, thông mạch | |
Mức độ ô nhiễm | 2 | |
Kích thước | 215x90x38mm | |
Trọng lượng có pin | 313g | |
Đo đạc | chu kỳ làm việc, điện áp một chiều, điện áp xoay chiều, điện dung, điện trở, Đo bằng cặp nhiệt điện loại K, Dòng điện xoay chiều, tần số | |
Phù hợp với tiêu chuẩn | CAT III 600V EN 61326-1 | |
Điện trở | rơi từ độ cao 2m | |
chiếu sáng | có |