+1500000 sản phẩm cung cấp
7000 đơn hàng mỗi ngày
300000 khách hàng đến từ 150 quốc gia
Nhà chế tạo | UNI-T | |
Loại máy đo | điện trở cách điện | |
Loại màn hình được sử dụng | LCD | |
Hiển thị tham số | (9999) | |
Đo đạc | điện áp một chiều, điện áp xoay chiều, điện trở cách điện | |
Thanh biểu đồ | 29 segm. | |
Độ chính xác đo điện trở cách điện | ±(3% + 5digit) | |
Phạm vi đo điện áp xoay chiều | 1...30V/750V | |
độ chính xác đo điện áp xoay chiều | ±(2% + 3 digit) | |
Phạm vi đo điện áp DC | 1...30V/600V | |
độ chính xác đo điện áp một chiều | ±(2% + 5 digit) | |
Kiểm tra tính liên tục | chỉ báo âm thanh, <30Ω | |
Kiểm tra điện áp | 100V/250V/500V/1kV | |
Phù hợp với tiêu chuẩn | CAT II 1000V CAT III 600V EN 61010 | |
Bảo vệ | OPP chống quá tải | |
Mức độ ô nhiễm | 2 | |
Kích thước thân | 202x155x94mm | |
Phạm vi đo điện trở cách điện | 0,1...100MΩ/500MΩ/1GΩ/2GΩ/4GΩ/10GΩ | |
Bộ nhớ phép đo | 18 | |
Chiều cao màn hình 1 | 19mm | |
Trọng lượng có pin | 2kg |