+1500000 sản phẩm cung cấp
7000 đơn hàng mỗi ngày
300000 khách hàng đến từ 150 quốc gia
Nhà sản xuất: EXTECH
Nhà chế tạo | EXTECH | |
Loại máy đo | đa năng | |
Loại máy đo | kỹ thuật số, loại gọng kìm AC/DC | |
Đường kính tối đa của cáp đo | 32mm | |
Loại màn hình được sử dụng | LCD | |
Hiển thị tham số | 3.75 digit (3999) | |
Phạm vi đo dòng điện một chiều | 0,01...400µA/4mA/100mA...40A/400A | |
Phạm vi đo dòng điện xoay chiều | 0,01...400µA/4mA/40A/400A | |
Phạm vi đo điện áp DC | 10µV...400mV/4V/40V/400V/600V | |
độ chính xác đo điện áp một chiều | ±(1% + 2 digit) | |
Phạm vi đo điện áp xoay chiều | 0,1...400mV/4V/40V/400V/600V | |
độ chính xác đo điện áp xoay chiều | ±(2% + 5 digit) | |
Độ chính xác đo điện trở | ±(0,8%+4 digit) | |
Đo lường giá trị hiệu dụng thực | True RMS AC | |
Phạm vi đo điện trở | 10mΩ...400Ω/4kΩ/40kΩ/400kΩ/4MΩ/40MΩ | |
Phạm vi đo điện dung | 0,01...400nF/4µF/400µF/4mF/40mF | |
Độ chính xác đo điện dung | ±(3%+ 10 digit) | |
Phạm vi đo tần số | 1mHz...40Hz/400Hz/4kHz/40kHz/400kHz/4MHz/40MHz/100MHz | |
Độ chính xác đo tần số | ±(0,3%+2 digit), ±(1%+3 digit) | |
Phạm vi đo nhiệt độ | -50...1000°C | |
Độ chính xác đo nhiệt độ | ±(1% + 1°C) | |
Độ phân giải đo nhiệt độ | 0,1°C | |
Phạm vi đo nhiệt độ không tiếp xúc | -50...270°C | |
Độ chính xác đo nhiệt độ không tiếp xúc | ±2%, ±2°C | |
Độ phân giải quang học | 8:1 | |
Hệ số chu kỳ hiệu suất | 0,5...99% | |
Độ chính xác đo lường hệ số chu kỳ làm việc | ±(1,2% + 2 chữ số) | |
Kiểm tra tính liên tục | chỉ báo âm thanh, <50Ω | |
thử điốt | 0,3mA @2,8V | |
Mức độ ô nhiễm | 2 | |
Kích thước | 229x80x49mm | |
Trọng lượng không có pin | 303g | |
Đo đạc | chu kỳ làm việc, điện áp một chiều, điện áp xoay chiều, điện dung, điện trở, dòng điện DC, Dòng điện xoay chiều, nhiệt độ, nhiệt độ không tiếp xúc (IR), tần số | |
Phù hợp với tiêu chuẩn | CAT II 1000V CAT III 600V EN 61010 | |
chiếu sáng | có |