+1500000 sản phẩm cung cấp
7000 đơn hàng mỗi ngày
300000 khách hàng đến từ 150 quốc gia
Nhà chế tạo | KYORITSU | |
Loại máy đo | điện trở cách điện | |
Loại màn hình được sử dụng | LCD | |
Đo đạc | điện áp một chiều, điện áp xoay chiều, điện trở cách điện, sự liên tục | |
Độ chính xác đo điện trở cách điện | ±(2% + 2digit) | |
Phạm vi đo điện áp xoay chiều | 2...600V | |
độ chính xác đo điện áp xoay chiều | ±(1% + 4 digit) | |
Phạm vi đo điện áp DC | 2...600V | |
độ chính xác đo điện áp một chiều | ±(1% + 4 digit) | |
Giao diện | USB | |
Kiểm tra điện áp | 50V/100V/125V/250V/500V/1kV | |
Phù hợp với tiêu chuẩn | CAT III 600V CAT IV 300V EN 61010 | |
Tính năng dụng cụ đo | chỉ số phân cực (PI) và tỷ lệ hấp thụ điện môi (DAR) | |
Đánh giá IP | IP40 | |
Kích thước thân | 97x156x46mm | |
Phạm vi đo điện trở cách điện | 4MΩ/40MΩ/100MΩ/200MΩ/250MΩ/400MΩ/500MΩ/2GΩ/4GΩ/20GΩ/40GΩ | |
Bộ nhớ phép đo | 1000 | |
chiếu sáng | có | |
Thanh biểu đồ | có | |
Trọng lượng không có pin | 490g |