+1500000 sản phẩm cung cấp
7000 đơn hàng mỗi ngày
300000 khách hàng đến từ 150 quốc gia
Nhà sản xuất: EXTECH
Nhà chế tạo | EXTECH | |
Loại máy đo | đa năng | |
Loại máy đo | kỹ thuật số, loại gọng kìm AC/DC | |
Đường kính tối đa của cáp đo | 50mm | |
Loại màn hình được sử dụng | LCD | |
Hiển thị tham số | (4000), (40000) | |
Phạm vi đo dòng điện một chiều | 400A/1,5kA | |
Phạm vi đo dòng điện xoay chiều | 400A/1,5kA | |
độ chính xác đo dòng điện một chiều | ±(2,5% + 30 digit) | |
độ chính xác đo dòng điện xoay chiều | ±(2,8% + 30 digit) | |
Phạm vi đo điện áp DC | 10µV...400mV/4V/40V/1kV | |
độ chính xác đo điện áp một chiều | ±(0,1% + 4 digit) | |
Phạm vi đo điện áp xoay chiều | 10µV...400mV/4V/40V/750V | |
độ chính xác đo điện áp xoay chiều | ±(1% + 30 digit) | |
Độ chính xác đo điện trở | ±(0,5%+9 digit) | |
Đo lường giá trị hiệu dụng thực | True RMS AC | |
Phạm vi đo điện trở | 10mΩ...400Ω/4kΩ/40kΩ/400kΩ/4MΩ/40MΩ | |
Phạm vi đo điện dung | 0,01...400nF/4µF/40µF/400µF/4mF/20mF/40mF | |
Độ chính xác đo điện dung | ±(3,5%+ 10 digit) | |
Phạm vi đo tần số | 40...40MHz | |
Độ chính xác đo tần số | ±(0,3%+2 digit) | |
Phạm vi đo nhiệt độ | -100...1000°C | |
Độ chính xác đo nhiệt độ | ±(1% + 2,5°C) | |
Kiểm tra tính liên tục | chỉ báo âm thanh, <60Ω | |
Thử | đi-ốt | |
Mức độ ô nhiễm | 2 | |
Kích thước | 294x105x47mm | |
Trọng lượng không có pin | 536g | |
Phù hợp với tiêu chuẩn | CAT III 1000V CAT IV 600V EN 61010 | |
chiếu sáng | có | |
Thanh biểu đồ | có |