+1500000 sản phẩm cung cấp
7000 đơn hàng mỗi ngày
300000 khách hàng đến từ 150 quốc gia
Nhà sản xuất: PEAKTECH
Nhà chế tạo | PEAKTECH | |
Loại máy đo | máy đo LCR | |
Loại màn hình được sử dụng | LCD | |
Hiển thị tham số | (5999) | |
Phạm vi đo điện trở | 600Ω/6kΩ/60kΩ/600kΩ/6MΩ/60MΩ | |
Phạm vi đo điện dung | 40nF/400nF/4µF/40µF/400µF/4mF | |
Phạm vi đo điện áp DC | 600mV/6V/60V/600V/1kV | |
độ chính xác đo điện áp một chiều | ±(0,1% + 2 digit) | |
Phạm vi đo điện áp xoay chiều | 6V/60V/600V/1kV | |
độ chính xác đo điện áp xoay chiều | ±(0,8% + 4 digit) | |
Phạm vi đo tần số | 10...10MHz | |
Độ chính xác đo tần số | ±(1,2%+3 digit) | |
Phạm vi đo nhiệt độ đo bằng đầu dò | -20...1000°C | |
Độ chính xác đo nhiệt độ (đo bằng đầu dò) | ±(3% + 5°C) | |
Băng thông cho các phép đo điện áp AC | 40...400Hz | |
Phạm vi đo dòng điện một chiều | 600µA/6mA/60mA/600mA | |
độ chính xác đo dòng điện một chiều | ±(0,8% + 3 digit) | |
Phạm vi đo dòng điện xoay chiều | 600µA/6mA/60mA/600mA | |
độ chính xác đo dòng điện xoay chiều | ±(1% + 3 digit) | |
Độ chính xác đo điện dung | ±(3%+ 5 digit) | |
Độ chính xác đo điện cảm | ±(3% + 5 digit) | |
Độ chính xác đo điện trở | ±(0,5%+2 digit) | |
Băng thông cho các phép đo dòng điện AC | 40...400Hz | |
thử điốt | 0,3mA @2V | |
Kiểm tra tính liên tục | chỉ báo âm thanh, <30Ω | |
Đo đạc | điện áp một chiều, điện áp xoay chiều, điện cảm, điện trở, dòng điện DC, Dòng điện xoay chiều, nhiệt độ (cần có đầu dò bên ngoài), sự liên tục, tần số | |
Phạm vi đo điện cảm | 600µH/6mH/60mH/600mH/6H | |
Thanh biểu đồ | có | |
Kích thước | 82x182x55mm |