+1500000 sản phẩm cung cấp
7000 đơn hàng mỗi ngày
300000 khách hàng đến từ 150 quốc gia
Nhà sản xuất: EXTECH
Nhà chế tạo | EXTECH | |
Loại máy đo | đa năng | |
Loại máy đo | kỹ thuật số, loại gọng kìm AC/DC | |
Đường kính tối đa của cáp đo | 32mm | |
Loại màn hình được sử dụng | LCD | |
Hiển thị tham số | (6000) | |
Phạm vi đo dòng điện một chiều | 10mA/40A/400A/600A | |
Phạm vi đo dòng điện xoay chiều | 10mA/40A/400A/600A | |
độ chính xác đo dòng điện một chiều | ±(1,5% + 5 digit) @10mA, ±(1,5% + 5 digit) @400A, ±(2,8% + 5 digit) @40A, ±(2,8% + 5 digit) @600A | |
Phạm vi đo điện áp DC | 600mV/6V/60V/600V | |
độ chính xác đo điện áp một chiều | ±(0,8% + 2 digit) @600mV, ±(1,5% + 5 digit) @(6V...60V), ±(2% + 2 digit) @600V | |
Phạm vi đo điện áp xoay chiều | 600mV/6V/60V/600V | |
độ chính xác đo điện áp xoay chiều | ±(1% + 20 digit) @600mV, ±(2% + 5 digit) @(6V...600V) | |
Đo lường giá trị hiệu dụng thực | True RMS AC | |
Phạm vi đo điện trở | 600Ω/6kΩ/60kΩ/600kΩ/6MΩ/60MΩ | |
Phạm vi đo điện dung | 6nF/60nF/0,6µF/6µF/60µF/600µF/6mF/60mF | |
Độ chính xác đo điện dung | ±(3%+5 digit) @ 600nF...60µF, ±(4%+10 digit) @ 600µF, ±(5%+20 digit) @ 60nF, ±(5%+30 digit) @ 6nF, ±(10%+10 digit) @ 6mF...40mF | |
Phạm vi đo tần số | 1mHz...100kHz | |
Phạm vi đo nhiệt độ | -50...1000°C | |
Độ chính xác đo nhiệt độ | ±3% | |
Phạm vi đo nhiệt độ không tiếp xúc | -50...270°C | |
Độ chính xác đo nhiệt độ không tiếp xúc | ±2% | |
Hệ số chu kỳ hiệu suất | 0,5...99% | |
Kiểm tra tính liên tục | chỉ báo âm thanh, <30Ω | |
Mức độ ô nhiễm | 2 | |
Kích thước | 241x96x44,5mm | |
Trọng lượng không có pin | 315g | |
Đo đạc | điện áp một chiều, điện áp xoay chiều, điện dung, điện trở, dòng điện DC, Dòng điện xoay chiều, dòng khởi động, nhiệt độ, tần số | |
Phù hợp với tiêu chuẩn | CAT IV 600V EN 61010 | |
Giá trị phát xạ | 0,95 (cố định) | |
Nhiệt độ hoạt động | 0...50°C | |
chiếu sáng | có |